Một sự đánh giá không thể sánh bằng trên thị trường hiện đại
Khi nghĩ về sự phát triển của vàng trong 20 năm qua, các con số nói lên tất cả. Cách đây hai thập kỷ, giá vàng chỉ đạt gần $430 mỗi ounce. Hiện tại, tháng 10 năm 2025, giá vàng dao động quanh $4.270, sau khi phá vỡ các mức đỉnh lịch sử trong năm. Đây không phải là sự tăng giá bình thường: tương đương với việc nhân lên gấp mười, với mức tăng tích lũy gần 900%. Để có cái nhìn rõ hơn, vào năm 2015, kim loại quý này khoảng $1.100, có nghĩa là trong thập kỷ qua, vàng đã tăng khoảng +295% về mặt danh nghĩa.
Lợi nhuận kép: từ 7% đến 8% mỗi năm
Đây mới là điều thực sự đáng chú ý. Chuyển đổi sang tỷ lệ lợi nhuận kép hàng năm, mức tăng giá trong hai thập kỷ đó tương đương với khoảng 7% đến 8% mỗi năm. Điều này thật phi thường đối với một tài sản không tạo ra cổ tức, không sinh lãi và hoàn toàn phụ thuộc vào niềm tin của thị trường. Trong thập kỷ qua, vàng vẫn duy trì mức lợi nhuận này ngay cả khi trải qua các giai đoạn biến động mạnh, củng cố kỹ thuật và điều chỉnh đáng kể.
Vào năm 2018 và 2021, ví dụ, kim loại này đã trải qua các giai đoạn trì trệ trong khi các thị trường chứng khoán đạt các mức kỷ lục mới. Tuy nhiên, mỗi khi lạm phát trỗi dậy hoặc lãi suất giảm, vàng lại thể hiện sức mạnh của mình. Chính mô hình lặp lại này đã giúp nó trở thành tài sản chống chịu tốt nhất trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
So sánh với các chỉ số chứng khoán lớn
Tài sản
Từ đầu năm đến nay
1 Năm
5 Năm
Từ đầu
Vàng
14.51%
15.05%
94.35%
799.58%
S&P 500
16.40%
17.59%
126.18%
799.58%
Nasdaq-100
19.65%
23.47%
115.02%
5506.58%
IBEX 35
35.55%
33.67%
129.62%
87.03%
Nguồn: Google Finance, 21/10/2025
Điều gây ngạc nhiên nhất là trong 5 năm qua, vàng đã vượt qua cả S&P 500 lẫn Nasdaq-100 về lợi nhuận tích lũy. Điều này khá bất thường. Có nghĩa là trong các môi trường lạm phát kéo dài và lãi suất thấp, kim loại quý này trở nên cạnh tranh hơn so với các tài sản rủi ro cao hơn.
Tuy nhiên, có một yếu tố quan trọng: yếu tố rủi ro. Vào năm 2008, khi các thị trường chứng khoán giảm hơn 30%, vàng chỉ giảm khoảng 2%. Năm 2020, khi đại dịch làm tê liệt các thị trường, vàng lại tiếp tục thể hiện vai trò trú ẩn thực sự. Đây chính là lợi thế thực sự của vàng: không phải lúc nào cũng thắng, mà khi các tài sản khác mất giá đáng kể, vàng mất ít hơn nhiều.
Bốn chu kỳ giải thích lịch sử
Chu kỳ đầu (2005-2010): sự trỗi dậy của niềm tin giảm sút
Những năm trước và sau khủng hoảng tài chính là thời điểm then chốt. Được thúc đẩy bởi sự yếu kém của đồng đô la, giá dầu tăng và niềm tin vào các tài sản tài chính giảm sút sau vụ sụp đổ thế chấp, vàng đã vượt qua mức $430 hơn $1.200 chỉ trong năm năm. Sự sụp đổ của Lehman Brothers năm 2008 xác nhận vai trò trú ẩn của nó, thu hút các khoản mua lớn từ các ngân hàng trung ương và quỹ đầu tư nhằm bảo vệ giá trị.
Chu kỳ thứ hai (2010-2015): điều chỉnh và chờ đợi
Sau khi vượt qua tâm lý hoảng loạn ban đầu, các nền kinh tế phát triển bắt đầu bình thường hóa. Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu quá trình bình thường hóa tiền tệ, làm giảm sức hấp dẫn tương đối của vàng. Kim loại này di chuyển ngang trong khoảng $1.000 đến $1.200, là giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật hơn là chuyển đổi cấu trúc. Mặc dù vẫn giữ vai trò phòng thủ, lợi nhuận thu được khá khiêm tốn.
Chu kỳ thứ ba (2015-2020): sự hồi sinh
Các căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng với các khoản nợ công mở rộng quy mô lớn và giảm lãi suất về mức thấp kỷ lục, đã kích hoạt lại nhu cầu vàng. Sự bùng phát của COVID-19 năm 2020 đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng này: lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, vàng vượt mốc $2.000, xác nhận vị thế của nó như một tài sản tin cậy trong thời kỳ khủng hoảng tồn tại.
Chu kỳ thứ tư (2020-2025): đà tăng chưa từng có
Giữa năm 2020 và 2025, vàng đã trải qua mức tăng giá danh nghĩa lớn nhất trong lịch sử gần đây. Từ mức $1.900 lên hơn $4.200, tăng +124% chỉ trong năm năm. Quá trình này là kết quả của các yếu tố như lãi suất âm thực, lo ngại lạm phát, mở rộng tiền tệ liên tục và căng thẳng địa chính trị ngày càng gia tăng.
Những động lực thực sự của giá vàng
Tại sao vàng lại tăng giá khi các tài sản khác rung lắc? Câu trả lời nằm ở các yếu tố đặc thù vẫn chi phối hành vi của nó:
Lãi suất thực âm
Vàng tăng giá khi các lãi suất thực (trừ lạm phát) nằm dưới mức 0. Các chính sách mở rộng tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang và Ngân hàng Trung ương Châu Âu trong thập kỷ qua đã liên tục giảm lợi suất thực của trái phiếu, làm cho vàng trở nên hấp dẫn hơn để giữ giá trị.
Sức mạnh hoặc yếu của đồng đô la
Vì vàng được định giá bằng đô la, một đồng đô la yếu làm cho vàng rẻ hơn trên thị trường quốc tế và thúc đẩy nhu cầu. Các đợt giảm giá của đồng đô la trong nhiều thời điểm của 20 năm này, đặc biệt sau năm 2020, đã trùng khớp với các đợt tăng giá chính của kim loại này.
Lạm phát và chính sách tài khóa mở rộng
Đại dịch đã đẩy mạnh chi tiêu công. Các ngân hàng trung ương đã bơm tiền một cách mạnh mẽ. Lạm phát trở lại mạnh mẽ. Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư tìm cách bảo vệ sức mua của mình, và vàng là phương tiện truyền thống để làm điều đó.
Bất ổn địa chính trị kéo dài
Các xung đột khu vực, chiến tranh thương mại và thay đổi trong kiến trúc năng lượng toàn cầu đã làm tăng nhu cầu của các ngân hàng trung ương về vàng. Nhiều ngân hàng trung ương của các nền kinh tế mới nổi đã tăng dự trữ như một cơ chế giảm phụ thuộc vào đồng đô la.
Cách định vị vàng trong danh mục đầu tư hiện đại
Vàng không nên xem như một tài sản đầu cơ, mà như một chiếc bảo hiểm ổn định. Chức năng chính của nó không phải là tạo ra lợi nhuận phi thường, mà là bảo vệ sức mua của danh mục trước các sự kiện không thể dự đoán.
Các chuyên gia tài chính đề xuất giữ mức tiếp xúc từ 5% đến 10% tổng tài sản bằng vàng vật chất, ETF được hỗ trợ bởi kim loại này hoặc các quỹ mô phỏng theo hành vi của nó. Trong các danh mục có tỷ lệ rủi ro cao, tỷ lệ này đóng vai trò như một lớp đệm chống lại biến động.
Một lợi thế quyết định khác: tính thanh khoản toàn cầu của vàng. Trong bất kỳ thị trường nào, bất kỳ thời điểm nào, vàng có thể chuyển đổi thành tiền mặt mà không gặp phải các biến động của nợ công hoặc hạn chế về vốn. Trong thời kỳ căng thẳng tài chính, như những gì chúng ta đã trải qua gần đây, đặc điểm này trở nên vô giá trị.
Phân tích cuối cùng
Hai thập kỷ sau, vàng vẫn là một tham chiếu không thể bỏ qua trong các danh mục toàn cầu. Lợi nhuận của nó không đến từ cổ tức doanh nghiệp hay cân đối kế toán, mà từ một điều sâu xa hơn: niềm tin. Khi niềm tin bị xói mòn bởi lạm phát, nợ quá mức, biến động chính trị hoặc xung đột vũ trang, vàng trở lại trung tâm sân khấu.
Trong mười năm qua, nó đã chứng minh khả năng cạnh tranh ngay cả với các chỉ số chứng khoán lớn nhất. Trong năm năm qua, nó đã vượt qua chúng. Điều này không phải là ngẫu nhiên: các nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định trong một thế giới ngày càng ít có điều đó. Vàng không hứa hẹn làm giàu nhanh chóng hay thay thế tăng trưởng. Nó là sự bảo vệ thầm lặng, tăng giá chính xác khi các tài sản khác rung lắc. Đối với bất kỳ danh mục cân bằng nào, nó vẫn là một phần không thể thay thế của bàn cờ tài chính như hai mươi năm trước.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Vàng trong hai thập kỷ: từ $430 đến 4.270 đô la mỗi ounce
Một sự đánh giá không thể sánh bằng trên thị trường hiện đại
Khi nghĩ về sự phát triển của vàng trong 20 năm qua, các con số nói lên tất cả. Cách đây hai thập kỷ, giá vàng chỉ đạt gần $430 mỗi ounce. Hiện tại, tháng 10 năm 2025, giá vàng dao động quanh $4.270, sau khi phá vỡ các mức đỉnh lịch sử trong năm. Đây không phải là sự tăng giá bình thường: tương đương với việc nhân lên gấp mười, với mức tăng tích lũy gần 900%. Để có cái nhìn rõ hơn, vào năm 2015, kim loại quý này khoảng $1.100, có nghĩa là trong thập kỷ qua, vàng đã tăng khoảng +295% về mặt danh nghĩa.
Lợi nhuận kép: từ 7% đến 8% mỗi năm
Đây mới là điều thực sự đáng chú ý. Chuyển đổi sang tỷ lệ lợi nhuận kép hàng năm, mức tăng giá trong hai thập kỷ đó tương đương với khoảng 7% đến 8% mỗi năm. Điều này thật phi thường đối với một tài sản không tạo ra cổ tức, không sinh lãi và hoàn toàn phụ thuộc vào niềm tin của thị trường. Trong thập kỷ qua, vàng vẫn duy trì mức lợi nhuận này ngay cả khi trải qua các giai đoạn biến động mạnh, củng cố kỹ thuật và điều chỉnh đáng kể.
Vào năm 2018 và 2021, ví dụ, kim loại này đã trải qua các giai đoạn trì trệ trong khi các thị trường chứng khoán đạt các mức kỷ lục mới. Tuy nhiên, mỗi khi lạm phát trỗi dậy hoặc lãi suất giảm, vàng lại thể hiện sức mạnh của mình. Chính mô hình lặp lại này đã giúp nó trở thành tài sản chống chịu tốt nhất trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
So sánh với các chỉ số chứng khoán lớn
Nguồn: Google Finance, 21/10/2025
Điều gây ngạc nhiên nhất là trong 5 năm qua, vàng đã vượt qua cả S&P 500 lẫn Nasdaq-100 về lợi nhuận tích lũy. Điều này khá bất thường. Có nghĩa là trong các môi trường lạm phát kéo dài và lãi suất thấp, kim loại quý này trở nên cạnh tranh hơn so với các tài sản rủi ro cao hơn.
Tuy nhiên, có một yếu tố quan trọng: yếu tố rủi ro. Vào năm 2008, khi các thị trường chứng khoán giảm hơn 30%, vàng chỉ giảm khoảng 2%. Năm 2020, khi đại dịch làm tê liệt các thị trường, vàng lại tiếp tục thể hiện vai trò trú ẩn thực sự. Đây chính là lợi thế thực sự của vàng: không phải lúc nào cũng thắng, mà khi các tài sản khác mất giá đáng kể, vàng mất ít hơn nhiều.
Bốn chu kỳ giải thích lịch sử
Chu kỳ đầu (2005-2010): sự trỗi dậy của niềm tin giảm sút
Những năm trước và sau khủng hoảng tài chính là thời điểm then chốt. Được thúc đẩy bởi sự yếu kém của đồng đô la, giá dầu tăng và niềm tin vào các tài sản tài chính giảm sút sau vụ sụp đổ thế chấp, vàng đã vượt qua mức $430 hơn $1.200 chỉ trong năm năm. Sự sụp đổ của Lehman Brothers năm 2008 xác nhận vai trò trú ẩn của nó, thu hút các khoản mua lớn từ các ngân hàng trung ương và quỹ đầu tư nhằm bảo vệ giá trị.
Chu kỳ thứ hai (2010-2015): điều chỉnh và chờ đợi
Sau khi vượt qua tâm lý hoảng loạn ban đầu, các nền kinh tế phát triển bắt đầu bình thường hóa. Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu quá trình bình thường hóa tiền tệ, làm giảm sức hấp dẫn tương đối của vàng. Kim loại này di chuyển ngang trong khoảng $1.000 đến $1.200, là giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật hơn là chuyển đổi cấu trúc. Mặc dù vẫn giữ vai trò phòng thủ, lợi nhuận thu được khá khiêm tốn.
Chu kỳ thứ ba (2015-2020): sự hồi sinh
Các căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, cùng với các khoản nợ công mở rộng quy mô lớn và giảm lãi suất về mức thấp kỷ lục, đã kích hoạt lại nhu cầu vàng. Sự bùng phát của COVID-19 năm 2020 đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng này: lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, vàng vượt mốc $2.000, xác nhận vị thế của nó như một tài sản tin cậy trong thời kỳ khủng hoảng tồn tại.
Chu kỳ thứ tư (2020-2025): đà tăng chưa từng có
Giữa năm 2020 và 2025, vàng đã trải qua mức tăng giá danh nghĩa lớn nhất trong lịch sử gần đây. Từ mức $1.900 lên hơn $4.200, tăng +124% chỉ trong năm năm. Quá trình này là kết quả của các yếu tố như lãi suất âm thực, lo ngại lạm phát, mở rộng tiền tệ liên tục và căng thẳng địa chính trị ngày càng gia tăng.
Những động lực thực sự của giá vàng
Tại sao vàng lại tăng giá khi các tài sản khác rung lắc? Câu trả lời nằm ở các yếu tố đặc thù vẫn chi phối hành vi của nó:
Lãi suất thực âm
Vàng tăng giá khi các lãi suất thực (trừ lạm phát) nằm dưới mức 0. Các chính sách mở rộng tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang và Ngân hàng Trung ương Châu Âu trong thập kỷ qua đã liên tục giảm lợi suất thực của trái phiếu, làm cho vàng trở nên hấp dẫn hơn để giữ giá trị.
Sức mạnh hoặc yếu của đồng đô la
Vì vàng được định giá bằng đô la, một đồng đô la yếu làm cho vàng rẻ hơn trên thị trường quốc tế và thúc đẩy nhu cầu. Các đợt giảm giá của đồng đô la trong nhiều thời điểm của 20 năm này, đặc biệt sau năm 2020, đã trùng khớp với các đợt tăng giá chính của kim loại này.
Lạm phát và chính sách tài khóa mở rộng
Đại dịch đã đẩy mạnh chi tiêu công. Các ngân hàng trung ương đã bơm tiền một cách mạnh mẽ. Lạm phát trở lại mạnh mẽ. Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư tìm cách bảo vệ sức mua của mình, và vàng là phương tiện truyền thống để làm điều đó.
Bất ổn địa chính trị kéo dài
Các xung đột khu vực, chiến tranh thương mại và thay đổi trong kiến trúc năng lượng toàn cầu đã làm tăng nhu cầu của các ngân hàng trung ương về vàng. Nhiều ngân hàng trung ương của các nền kinh tế mới nổi đã tăng dự trữ như một cơ chế giảm phụ thuộc vào đồng đô la.
Cách định vị vàng trong danh mục đầu tư hiện đại
Vàng không nên xem như một tài sản đầu cơ, mà như một chiếc bảo hiểm ổn định. Chức năng chính của nó không phải là tạo ra lợi nhuận phi thường, mà là bảo vệ sức mua của danh mục trước các sự kiện không thể dự đoán.
Các chuyên gia tài chính đề xuất giữ mức tiếp xúc từ 5% đến 10% tổng tài sản bằng vàng vật chất, ETF được hỗ trợ bởi kim loại này hoặc các quỹ mô phỏng theo hành vi của nó. Trong các danh mục có tỷ lệ rủi ro cao, tỷ lệ này đóng vai trò như một lớp đệm chống lại biến động.
Một lợi thế quyết định khác: tính thanh khoản toàn cầu của vàng. Trong bất kỳ thị trường nào, bất kỳ thời điểm nào, vàng có thể chuyển đổi thành tiền mặt mà không gặp phải các biến động của nợ công hoặc hạn chế về vốn. Trong thời kỳ căng thẳng tài chính, như những gì chúng ta đã trải qua gần đây, đặc điểm này trở nên vô giá trị.
Phân tích cuối cùng
Hai thập kỷ sau, vàng vẫn là một tham chiếu không thể bỏ qua trong các danh mục toàn cầu. Lợi nhuận của nó không đến từ cổ tức doanh nghiệp hay cân đối kế toán, mà từ một điều sâu xa hơn: niềm tin. Khi niềm tin bị xói mòn bởi lạm phát, nợ quá mức, biến động chính trị hoặc xung đột vũ trang, vàng trở lại trung tâm sân khấu.
Trong mười năm qua, nó đã chứng minh khả năng cạnh tranh ngay cả với các chỉ số chứng khoán lớn nhất. Trong năm năm qua, nó đã vượt qua chúng. Điều này không phải là ngẫu nhiên: các nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định trong một thế giới ngày càng ít có điều đó. Vàng không hứa hẹn làm giàu nhanh chóng hay thay thế tăng trưởng. Nó là sự bảo vệ thầm lặng, tăng giá chính xác khi các tài sản khác rung lắc. Đối với bất kỳ danh mục cân bằng nào, nó vẫn là một phần không thể thay thế của bàn cờ tài chính như hai mươi năm trước.