Phân tích sâu về logic hoạt động của việc tăng lãi suất của Mỹ và dòng chảy tài chính toàn cầu

Tại sao các nhà đầu tư toàn cầu đều quan tâm đến việc Mỹ tăng lãi suất? Bởi vì điều này trực tiếp quyết định dòng chảy vốn toàn cầu và sự thịnh suy của thị trường tài chính. Khi chu kỳ tăng lãi suất của Mỹ đến, dòng vốn nhanh chóng thắt chặt, thị trường chứng khoán thường bước vào thị trường gấu; khi chu kỳ giảm lãi suất bắt đầu, thanh khoản dồi dào, các loại tài sản đều tăng giá chung. Đây không phải là sự trùng hợp, mà do cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ sâu xa quyết định. Để hiểu cách Mỹ tăng lãi suất ảnh hưởng đến toàn cầu, trước tiên cần hiểu rõ tổ chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) là gì, tại sao họ phải lặp đi lặp lại việc tăng và giảm lãi suất.

Danh tính kép của Fed và mục tiêu chính sách tiền tệ

Fed (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ) về danh nghĩa là ngân hàng trung ương của Mỹ, nhưng thực tế có ảnh hưởng toàn cầu vượt xa các ngân hàng trung ương khác. Điều này bởi vì đồng USD với vị thế là đồng dự trữ toàn cầu, khiến Fed đóng vai trò như “ngân hàng trung ương thế giới”. Mặc dù Ủy ban Thị trường Mở Liên bang do Tổng thống đề cử, Quốc hội phê duyệt, nhưng về thể chế, họ duy trì tính độc lập, không thuộc chính phủ Mỹ. Tính độc lập này trao quyền tự chủ cho Fed trong việc xây dựng chính sách tiền tệ.

Về mục tiêu chính sách, Fed tập trung vào hai chỉ số kinh tế cốt lõi: tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát. Khi tỷ lệ thất nghiệp dưới 5.6% và lạm phát vượt quá 3%, Fed ưu tiên kiểm soát lạm phát, bước vào chu kỳ tăng lãi suất liên tục; khi tỷ lệ thất nghiệp trên 4% và lạm phát dưới 3.7%, Fed sẽ dừng tăng lãi suất. Nói cách khác, việc Mỹ tăng lãi suất là một lựa chọn chính sách bị động, dựa trên logic “dùng chi phí vay vốn cao hơn để kiềm chế sức mua quá mức của xã hội”.

Quy trình in tiền trước khi Mỹ tăng lãi suất: “tay trái đổ tay phải”

Để hiểu cách Mỹ tăng lãi suất gây ảnh hưởng toàn cầu, trước tiên cần rõ cách Fed đưa tiền vào thị trường. Quy trình này có vẻ phức tạp, nhưng thực ra có thể rút gọn thành ba bước.

Đầu tiên, Fed không thể trực tiếp in tiền. Theo Đạo luật Cục Dự trữ Liên bang, việc phát hành tiền của Fed phải có tài sản đảm bảo. Trong lịch sử, các tài sản này là kim loại quý hoặc chứng khoán có giá trị, nay chủ yếu là trái phiếu chính phủ Mỹ. Vì vậy, muốn in tiền, Fed phải lấy trái phiếu chính phủ Mỹ làm thế chấp từ Bộ Tài chính, rồi thông báo cho Cục Khắc và In tiền của Bộ Tài chính in ra tiền đô la mới.

Thứ hai, tiền đô la mới in ra phải được đưa vào thị trường mới thực sự là tiền tệ lưu hành. Lúc này, chính phủ Mỹ tham gia. Chính phủ Mỹ cần được Quốc hội phê duyệt mới phát hành trái phiếu mới. Thủ thuật là, việc phát hành trái phiếu của chính phủ và in tiền của Fed diễn ra đồng thời — đó chính là “tay trái đổ tay phải”. In ra bao nhiêu đô la, tương ứng in ra bấy nhiêu trái phiếu chính phủ. Số đô la mới này được Fed dùng để mua trái phiếu chính phủ mới phát hành, qua đó dòng tiền mới chảy vào chính phủ và thị trường Mỹ.

Cuối cùng, Fed giữ các trái phiếu này làm tài sản. Lần sau muốn in tiền nữa, Fed lại dùng các trái phiếu này để thế chấp tại Bộ Tài chính, vòng tuần hoàn tiếp tục. Quy trình này tuy phức tạp, nhưng cốt lõi là: chính phủ Mỹ vay nợ, Fed in tiền mua trái phiếu, lượng tiền mới theo đó vào thị trường.

Cơ chế truyền dẫn của việc Mỹ tăng lãi suất: từ ngân hàng trung ương đến các thành phần thị trường

Hiểu rõ quy trình in tiền rồi, việc Mỹ tăng lãi suất gây ra tác động như thế nào sẽ dễ hơn. Thực ra, Mỹ tăng lãi suất là một hành động phối hợp gồm hai phần: tăng lãi suất và thu hẹp bảng cân đối kế toán (thu hẹp tài sản), cùng diễn ra.

Cơ sở vi mô của việc tăng lãi suất

Mỹ tăng lãi suất chủ yếu là “lãi suất quỹ liên bang” (Federal Funds Rate). Dù nghe có vẻ xa lạ, nhưng lãi suất này ảnh hưởng đến mọi chi phí vay mượn của các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng thương mại Mỹ cần gửi tiền dự trữ tại Fed. Khi thiếu tiền, họ sẽ vay mượn từ các ngân hàng khác để bổ sung dự trữ. Lãi suất vay liên ngân hàng (lãi suất liên ngân hàng) không do Fed trực tiếp định giá, mà do thị trường tự hình thành. Tuy nhiên, Fed có thể tác động đến lãi suất này bằng cách nâng “lãi suất dự trữ vượt mức” (Interest on Excess Reserves) và “lãi suất mua lại qua đêm” (Overnight Reverse Repurchase Rate).

Khi hai chỉ số này tăng, các ngân hàng nhận thấy gửi tiền vào Fed có lãi hơn là cho vay ngân hàng khác, dẫn đến các ngân hàng tranh nhau gửi tiền vào Fed, làm giảm lượng tiền vay liên ngân hàng, lãi suất liên ngân hàng tự nhiên tăng. Kết quả là, các ngân hàng khó khăn hơn trong việc vay mượn lẫn nhau, chi phí vay vốn toàn hệ thống tăng lên.

Hiệu ứng thu hẹp bảng cân đối kế toán

Song song đó, Fed thực hiện “thu hẹp bảng cân đối” — bán ra trái phiếu chính phủ đã mua trước đó. Thông thường, trái phiếu có mệnh giá 100 USD, lãi suất 10% sẽ được bán với giá khoảng 80 USD. Người nắm giữ trái phiếu này một năm sau sẽ nhận 110 USD (gốc cộng lãi), tỷ lệ lợi nhuận hàng năm là (110-80)/80×100%=37.5%. Lợi nhuận cao như vậy khiến các ngân hàng thương mại tranh nhau mua trái phiếu này với giá chiết khấu.

Tại sao các ngân hàng lại tranh mua trái phiếu Mỹ như vậy? Một mặt, lãi suất cao, mặt khác, trái phiếu chính phủ Mỹ là tài sản xếp hạng cao nhất do ngân hàng trung ương công nhận, khi thiếu tiền có thể dùng để đổi lấy tiền mặt bất cứ lúc nào. Khi các ngân hàng nắm giữ lượng lớn trái phiếu Mỹ, dòng vốn của họ bị khóa trong đó — lợi nhuận cao của trái phiếu khiến họ ít muốn cho vay doanh nghiệp hơn.

Ảnh hưởng của việc Mỹ tăng lãi suất đến các thị trường

Sau khi Mỹ tăng lãi suất, thị trường sẽ phản ứng theo chuỗi liên hoàn.

Chứng khoán sụt giảm mạnh

Đầu tiên là thị trường chứng khoán. Các nhà đầu tư nhỏ lẻ và các tổ chức trung bình sẽ nhận thấy: lãi suất gửi ngân hàng cao hơn (ngân hàng tăng lãi để hút tiền gửi), lại an toàn tuyệt đối. So với đó, đầu tư vào cổ phiếu rủi ro cao, lợi nhuận không chắc chắn. Lập tức, dòng tiền rút khỏi thị trường chứng khoán, số lượng nhà đầu tư giảm, giá cổ phiếu tự nhiên giảm mạnh. Tuy nhiên, các nhà đầu tư lớn như Buffett sẽ không rút hoàn toàn — họ sẽ dùng nguồn vốn của mình để giữ giá, tạo ra ảo giác “chưa đến mức sụp đổ”. Khi họ cảm thấy “đến thời điểm thu hồi vốn”, sẽ bán ra một lần ở mức cao, khiến các nhà đầu tư nhỏ lẻ và tổ chức nhỏ bị kẹt trong cổ phiếu.

Chi phí vay doanh nghiệp tăng vọt

Sau tăng lãi suất, phần lớn dòng tiền của ngân hàng chủ yếu dùng để mua trái phiếu Mỹ và trả lãi cho các giao dịch mua lại qua đêm, còn vốn cho vay doanh nghiệp giảm mạnh. Hơn nữa, việc Mỹ tăng lãi suất báo hiệu suy thoái kinh tế sắp đến, xếp hạng rủi ro của doanh nghiệp giảm, ngân hàng thận trọng hơn. Dù doanh nghiệp sẵn sàng trả lãi vay 50%, ngân hàng cũng không dám cho vay nhiều — vì so với đó, cho vay Fed là “khoản đầu tư không rủi ro”. Khi doanh nghiệp không vay được tiền, dòng tiền bị đứt, dẫn đến phá sản, thất nghiệp tăng.

Tiêu dùng cá nhân và cuộc chơi tiền gửi

Ngược lại, người dân sẽ có xu hướng rút tiền khỏi tiêu dùng và đầu tư, chuyển sang gửi tiết kiệm. Bởi vì, khi thị trường chứng khoán giảm, tài sản rủi ro mất giá, cộng thêm lãi suất gửi ngân hàng tăng cao, người dân sẽ rút tiền ra khỏi các hoạt động tiêu dùng, đầu tư để gửi tiết kiệm. Thị trường tiền tệ giảm mạnh, lượng tiền lưu thông trong xã hội giảm, mỗi đồng tiền trở nên có giá trị hơn. Khi không tiêu dùng, các doanh nghiệp buộc phải giảm giá hàng hóa để tồn tại. Giá hàng hóa giảm, chỉ số lạm phát theo đó giảm xuống — chính là mục tiêu cuối cùng của việc Mỹ tăng lãi suất.

Khủng hoảng vay nợ lãi suất biến động

Các khoản vay của doanh nghiệp và cá nhân chủ yếu là vay theo lãi suất biến động, vì ban đầu lãi suất thấp, dễ phê duyệt. Nhưng khi Mỹ tăng lãi suất, lãi suất này sẽ ngày càng cao hơn. Người vay phải nhanh chóng đổi hết tiền sang USD để trả nợ, nếu không lãi sẽ ngày càng lớn. Điều này khiến các chủ nợ trên toàn cầu, dù ở bất kỳ đâu, đều phải đi mua USD đi trả nợ. Đây chính là động lực thúc đẩy USD tăng giá khi Mỹ tăng lãi suất.

Ảnh hưởng của việc Mỹ tăng lãi suất đến thị trường toàn cầu “thu hoạch”

Tác động toàn cầu của việc Mỹ tăng lãi suất là rõ ràng ngay lập tức. Ví dụ: trước khi tăng lãi suất, một nhà đầu tư USD dùng 10 vạn USD mua một căn nhà ở châu Âu. Sau vài năm, dòng tiền USD đổ vào đầu tư châu Âu đẩy giá nhà lên 18 vạn USD. Khi Fed tuyên bố tăng lãi suất.

Nhà đầu tư đột nhiên nhận ra: USD đã tăng giá (bởi vì tăng lãi suất Mỹ nâng cao lợi nhuận USD), trong khi đồng Euro giảm giá. Căn nhà trị giá 18 vạn USD ban đầu, nếu giữ nguyên, khả năng tăng giá trong tương lai không còn nhiều. Cách tối ưu là bán căn nhà, đổi 18 vạn USD sang USD Mỹ, gửi ngân hàng hưởng lãi cao. Như vậy, vốn gốc và lợi nhuận đều chuyển về Mỹ.

Tương tự, logic này áp dụng cho tất cả các tài sản quốc tế — cổ phiếu địa phương, trái phiếu chính phủ, xe sang, du thuyền, cổ phần công ty, kim loại quý, hàng xa xỉ, đồ cổ… Các nhà đầu tư toàn cầu đều diễn cùng một vở kịch: bán tài sản địa phương, mua USD, chảy về Mỹ. Kết quả là giá tài sản tại các quốc gia mục tiêu giảm mạnh. Căn nhà trị giá 10 vạn USD ban đầu, giờ chỉ còn 3 vạn USD. Càng chậm bán, thiệt hại càng lớn. Đó chính là lý do tại sao sau khi Mỹ tăng lãi suất, các thị trường mới nổi thường rơi vào khủng hoảng tài chính.

Công cụ địa chính trị của USD

Một điểm quan trọng nữa cần chú ý: Fed thường phát đi tín hiệu căng thẳng địa chính trị để đảm bảo dòng USD chảy về Mỹ thuận lợi. Mỗi lần tăng lãi suất, thường đi kèm với các xung đột chiến tranh, khủng hoảng năng lượng, thay đổi chế độ hoặc khủng hoảng lương thực tại một số quốc gia. Đây không phải là sự trùng hợp, mà là chiến lược có chủ đích dẫn dắt dòng vốn toàn cầu nhận thức rằng “chỉ có Mỹ là an toàn nhất”. Đây là chiến thuật đã được thử nghiệm nhiều thập kỷ qua.

Chu kỳ giảm lãi suất: thời điểm “đi săn” của dòng vốn toàn cầu

Khi tỷ lệ thất nghiệp Mỹ tăng lên khoảng 5% hoặc chỉ số lạm phát PCE cốt lõi giảm xuống còn 2%, Fed sẽ bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất. Điều này báo hiệu “suy thoái kinh tế” đang đến, cần chính sách nới lỏng để kích thích tăng trưởng. Chu kỳ giảm lãi suất gồm hai hành động: giảm lãi suất quỹ liên bang và mở rộng bảng cân đối kế toán (nới lỏng định lượng).

Hai phương pháp mở rộng bảng cân đối

Phương pháp chính là Fed mua lại lượng lớn trái phiếu chính phủ đã bán ra trước đó từ các ngân hàng thương mại. Quy trình ngược lại: trái phiếu về tay Fed, dòng USD chảy về các ngân hàng thương mại. Lượng USD mới này lại được đưa vào thị trường.

Thứ hai, Fed cũng có thể trực tiếp in tiền. Quy trình là: Fed đăng ký tài sản với Bộ Tài chính, xin phép in tiền, Bộ Tài chính in ra trái phiếu mới, rồi Fed mua toàn bộ trái phiếu này. Tương tự, lượng USD và trái phiếu mới cùng lúc chảy vào thị trường và chính phủ.

Lượng trái phiếu và USD tập trung vào tay Fed, bảng cân đối của họ mở rộng nhanh chóng, lợi tức trái phiếu giảm, USD bắt đầu mất giá. Khi USD giảm giá, giá các loại tài sản tính bằng USD sẽ tăng (nếu tính bằng ngoại tệ khác). Lúc này, lượng USD được giải phóng như một con chó sói đói bị thả tự do, săn lùng mọi cơ hội sinh lời.

Ngân hàng chủ động cho vay, doanh nghiệp và cá nhân vay mượn điên cuồng

Khi nhận lượng lớn USD, các ngân hàng bắt đầu tích cực cho vay, lãi suất thậm chí giảm xuống 0. Các doanh nghiệp và cá nhân vì vay rẻ, đua nhau vay để mở rộng sản xuất, tiêu dùng. Dòng tiền gửi trong ngân hàng giảm mạnh (vì có người vay, có người rút tiền đầu tư). Doanh nghiệp mở rộng, tuyển dụng nhiều hơn, tỷ lệ thất nghiệp giảm. Thị trường tiêu dùng tăng, lượng tiền lưu thông tăng, giá hàng hóa bắt đầu tăng — tức là lạm phát bắt đầu tăng.

Tăng giá tài sản toàn cầu

Lãi suất gửi ngân hàng thấp, người dân và các nguồn vốn đổ vào cổ phiếu, bất động sản, thị trường ngoại hối, kim loại quý, các tài sản rủi ro khác. Nhưng thị trường Mỹ có giới hạn, không thể hấp thụ hết lượng USD mới, nên USD lại tiếp tục chảy ra toàn cầu, tìm kiếm cơ hội đầu tư giảm giá. Ở đâu cũng thấy giá tài sản tăng vọt: chứng khoán tăng, nhà đất tăng, tỷ giá tăng, giá hàng hóa tăng.

Đây chính là lý do tại sao chu kỳ giảm lãi suất thường dẫn đến sự thịnh vượng toàn cầu — lượng USD mới liên tục đổ vào các thị trường, đẩy giá tất cả các tài sản tính bằng USD lên cao.

Chu trình chính sách: lý thuyết và thực tiễn

Giả sử các biến số kinh tế khác không đổi, lý thuyết cho rằng Mỹ giảm lãi suất sẽ dẫn đến:

  • Chứng khoán Mỹ tăng
  • Trái phiếu Mỹ tăng
  • Chứng khoán các nước khác tăng
  • USD giảm giá
  • Tiền tệ các nước khác tăng giá
  • Vàng tăng giá
  • Giá dầu tăng
  • Giá nhà Mỹ tăng
  • Tiền điện tử tăng

Ngược lại, Mỹ tăng lãi suất sẽ khiến phần lớn các tài sản này giảm giá. Nhưng trong thực tế, các biến số kinh tế không bao giờ giữ nguyên, đó là lý do vì sao diễn biến thị trường thường vượt quá dự đoán.

Thời điểm dừng giảm lãi suất, hoặc quay lại tăng lãi suất, vẫn dựa vào hai chỉ số chính của Mỹ: tỷ lệ thất nghiệp và chỉ số lạm phát. Khi hai chỉ số này lại mất cân bằng, chu kỳ chính sách mới sẽ bắt đầu. Mỗi lần chu kỳ thay đổi, sẽ lại xáo trộn lại cấu trúc dòng vốn toàn cầu. Hiểu rõ logic tăng giảm lãi suất của Mỹ chính là hiểu các quy luật vận động của thị trường tài chính toàn cầu.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.43KNgười nắm giữ:2
    0.01%
  • Vốn hóa:$2.45KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.48KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.49KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Ghim