Kinh tế Việt Nam khởi đầu mạnh mẽ, mục tiêu tăng trưởng GDP vượt quá 10% vào năm 2026

Việt Nam đã đạt được thành tựu tăng trưởng kinh tế tích cực vào năm 2025, đạt mốc lịch sử 8.02%, tạo đà cho các kế hoạch phát triển tham vọng hơn từ 2026 đến 2030. Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao hơn 10% vào năm 2026. Nếu chính sách trong nước và môi trường quốc tế duy trì ổn định và phát triển theo hướng thuận lợi, khả năng đạt được mục tiêu này của Việt Nam là rất cao. Xác suất tăng trưởng trong khoảng 10%–10.5% khoảng 50%; trong khoảng 8%–8.5% khoảng 40%.

Trong tháng 12, sản lượng công nghiệp của Việt Nam tăng 10.1% so với cùng kỳ năm trước, thúc đẩy tăng trưởng cả năm đạt 9.2%, theo tiêu chuẩn những năm gần đây, thành tích này khá ấn tượng. Do ngành công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong GDP và có tác động lan tỏa đáng kể đến toàn bộ nền kinh tế, việc sản xuất công nghiệp liên tục tăng tốc cho thấy sức hút của Việt Nam như một điểm đến sản xuất và đầu tư vẫn duy trì.

Tháng 12, PMI ngành chế tạo của Việt Nam là 53, các doanh nghiệp vẫn tích cực dự báo mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, chỉ số này đã giảm nhẹ kể từ tháng 10, phản ánh sự gia tăng bất ổn toàn cầu gần đây. Tổng thể, S&P Global cho biết, các nhà sản xuất Việt Nam được khảo sát có niềm tin cao nhất về môi trường kinh doanh trong vòng từ tháng 3 năm 2024.

Doanh thu bán lẻ tháng 12 tăng 9.8% so với cùng kỳ, chậm lại so với tốc độ hai chữ số vào cuối quý 3 và đầu quý 4. Tổng doanh thu bán lẻ trong tháng đạt 627.8 nghìn tỷ đồng, cao hơn một chút so với tốc độ trung bình của năm 2025. Lãi suất cuối quý 4 tăng mạnh, cộng với dự báo về thanh khoản hệ thống ngân hàng thắt chặt hơn trước đó, gây áp lực lên đà tiêu dùng, trong khi chi tiêu của các hộ gia đình vẫn thận trọng. Ngược lại, dịch vụ lưu trú vẫn duy trì tăng trưởng mạnh, dịch vụ du lịch thể hiện rõ nét hơn.

Trong năm 2025, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký của Việt Nam đạt 38.4 tỷ USD, quy mô vẫn mạnh mẽ nhưng gần như không đổi so với năm 2024. Nhìn chung, Việt Nam thể hiện sự bền bỉ trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

Năm 2025, thương mại toàn cầu đối mặt với nhiều khó khăn, chủ yếu do các tranh chấp thương mại liên tục giữa Mỹ và các quốc gia khác trên thế giới. Nhìn chung, Việt Nam đang ở một điểm chuyển tiếp quan trọng: tăng trưởng kinh tế cần chuyển từ phụ thuộc vào mở rộng số lượng sang nâng cao chất lượng.

Tỷ lệ lạm phát tháng 12 tăng 3.48% so với cùng kỳ, nằm trong phạm vi gần đây, thấp hơn nhiều so với mức trần 4.5% do chính phủ đề ra. Trung bình cả năm 2025, tỷ lệ lạm phát là 3.31%, xác nhận mục tiêu lạm phát hàng năm đã thành công. Trong tháng 12 và cả năm, cấu trúc lạm phát không có nhiều thay đổi. Các mặt hàng có mức tăng cao nhất là thuốc và sản phẩm y tế, tăng 10.3% trong tháng 12, trung bình cả năm tăng 13.1%; tiếp theo là nhà ở và vật liệu xây dựng, tăng 5.23% trong tháng, 6.08% trong năm. Đáng chú ý, giá thực phẩm (chiếm khoảng một phần ba rổ CPI) tăng nhanh hơn trong tháng 12, đạt 4.2%, rõ rệt hơn so với tháng 11. Nếu xu hướng này tiếp tục, áp lực lạm phát năm 2026 có thể vượt mức của năm 2025.

Ngược lại, giá vận chuyển (giảm 0.55% trong tháng 12, giảm 2.14% trong cả năm) và dịch vụ viễn thông (giảm 0.25% trong tháng, giảm 0.45% trong năm) góp phần kiềm chế mức tăng chung của CPI. Với giá dầu ổn định, chi phí vận chuyển năm 2026 dự kiến sẽ không biến động lớn; còn giá dịch vụ viễn thông có thể tiếp tục giảm nhẹ do cạnh tranh và đổi mới công nghệ.

Năm 2026, Việt Nam vẫn đặt mục tiêu lạm phát dưới 4.5%. Dựa trên tình hình hiện tại, mục tiêu này có khả năng đạt được, tạo điều kiện cho chính quyền thực thi các chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt hơn.

Việt Nam đã đạt được thành tựu tăng trưởng kinh tế tích cực vào năm 2025, đạt mốc lịch sử 8.02%, tạo đà cho các kế hoạch phát triển tham vọng hơn từ 2026 đến 2030. Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao hơn 10% vào năm 2026. Chúng tôi cho rằng, nếu chính sách trong nước và môi trường quốc tế duy trì ổn định và phát triển theo hướng thuận lợi, khả năng đạt được mục tiêu này của Việt Nam là rất cao. Tuy nhiên, do sự thay đổi trong lãnh đạo, cùng với việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thể hiện sự thận trọng trong chính sách tiền tệ đầu năm và tình hình địa chính trị phức tạp như đã đề cập, tăng trưởng kinh tế năm nay có thể thấp hơn dự kiến. Tổng thể, chúng tôi dự đoán: xác suất tăng trưởng trong khoảng 10%–10.5% là khoảng 50%; trong khoảng 8%–8.5% là khoảng 40%; chỉ khoảng 6.5%–7% là khoảng 10%.

Sản xuất công nghiệp tăng tốc

Tháng 12, sản lượng công nghiệp của Việt Nam tăng 10.1% so với cùng kỳ, thúc đẩy tăng trưởng cả năm đạt 9.2%, theo tiêu chuẩn những năm gần đây, thành tích này khá ấn tượng. Do ngành công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong GDP và có tác động lan tỏa đáng kể đến toàn bộ nền kinh tế, việc sản xuất công nghiệp liên tục tăng tốc cho thấy sức hút của Việt Nam như một điểm đến sản xuất và đầu tư vẫn duy trì.

Trong các lĩnh vực công nghiệp, ngành khai khoáng phục hồi nhẹ, tháng 12 tăng 0.2% so với cùng kỳ, cả năm tăng 0.5%. Mặc dù mức tăng còn nhỏ, nhưng xét trong bối cảnh ngành này đã giảm dài hạn trong những năm gần đây, việc quay trở lại tăng trưởng dương đã là đáng kể.

Ngành chế tạo tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, tháng 12 tăng 10.9% so với cùng kỳ, cả năm tăng 10.5%. Trong đó, nổi bật nhất là ngành sản xuất ô tô, sản lượng tăng 22.0% trong năm 2025, liên quan chặt chẽ đến việc VinFast đẩy nhanh hoạt động và mở rộng công suất trong năm.

Xét rộng hơn, nhiều ngành chế tạo khác cũng đạt mức tăng hai chữ số, bao gồm may mặc, cao su và các sản phẩm từ nhựa, chế biến thực phẩm, v.v. Ngược lại, sản xuất điện tử, máy tính và các sản phẩm quang học tăng 8.3% so với cùng kỳ, tốc độ tăng chậm lại vào cuối năm, mặc dù ngành này rất quan trọng đối với xuất khẩu, với nhiều nhà sản xuất nước ngoài như Samsung, LG tập trung.

Các lĩnh vực công nghiệp khác, năm 2025, sản xuất và cung cấp điện, cũng như cung cấp nước và xử lý chất thải/ nước thải, lần lượt tăng 6.7% và 7.8%, góp phần duy trì tăng trưởng ổn định của toàn ngành.

Tháng 12 năm 2025, PMI ngành chế tạo của Việt Nam là 53, cho thấy các doanh nghiệp vẫn tích cực dự báo mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, chỉ số này đã giảm nhẹ kể từ tháng 10, phản ánh sự gia tăng bất ổn toàn cầu gần đây.

S&P Global, tổ chức xây dựng PMI của Việt Nam, cho biết, trong tháng 12, các nhà sản xuất đã tăng mạnh sản lượng, chủ yếu do đơn hàng mới tăng. Các doanh nghiệp cũng đẩy nhanh tuyển dụng, thể hiện sự lo ngại ít về nhu cầu hoặc sản xuất yếu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, chi phí đầu vào vẫn tiếp tục tăng, phần lớn do thời tiết bất lợi cuối năm gây ra các hạn chế trong chuỗi cung ứng. Tổng thể, S&P Global cho biết, các nhà sản xuất Việt Nam được khảo sát có niềm tin cao nhất về môi trường kinh doanh kể từ tháng 3 năm 2024.

Tiêu thụ nội địa vẫn duy trì ổn định

Tháng 12, doanh thu bán lẻ của Việt Nam tăng 9.8% so với cùng kỳ, chậm lại so với tốc độ hai chữ số vào cuối quý 3 và đầu quý 4. Tổng doanh thu bán lẻ trong tháng đạt 627.8 nghìn tỷ đồng, cao hơn một chút so với tốc độ trung bình của năm 2025 là 9.2%. Lãi suất cuối quý 4 tăng mạnh, cộng với dự báo về thanh khoản hệ thống ngân hàng thắt chặt hơn trước đó, gây áp lực lên đà tiêu dùng.

Hàng hóa bán lẻ vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo, chiếm 76.1% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ trong năm 2025. Trong tháng 12, nhóm này tăng 8.6% so với cùng kỳ, cả năm tăng 8.0%, cho thấy các hộ gia đình vẫn thận trọng trong chi tiêu.

Ngược lại, dịch vụ lưu trú duy trì tăng trưởng mạnh, tháng 12 tăng 14.2%, cả năm tăng 14.6%, chủ yếu nhờ sự phục hồi mạnh mẽ của du lịch quốc tế, đặc biệt là khách du lịch từ Trung Quốc. Các kỳ nghỉ trong nước cũng tăng rõ rệt, giúp ngành này phục hồi đáng kể trong năm 2025.

Dịch vụ du lịch thể hiện rõ nét hơn, tháng 12 tăng 19.9% so với cùng kỳ, cả năm tăng 20.2%. Tuy nhiên, do tỷ trọng nhỏ, dịch vụ lưu trú chỉ chiếm 12.0% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ, còn dịch vụ du lịch chỉ chiếm 1.4%, nên ảnh hưởng của chúng đến tổng thể còn hạn chế.

Trong tháng 12, số khách quốc tế đến thăm Việt Nam tăng 15.7% so với cùng kỳ, cả năm tăng 20.4%, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị toàn cầu gia tăng, góp phần củng cố vị thế của Việt Nam như một điểm đến du lịch an toàn và hấp dẫn. Phần lớn khách đến bằng đường hàng không (84.3%), đường bộ thứ hai (14.4%), đường biển chỉ chiếm 1.3%.

Khách du lịch châu Á vẫn chiếm đa số, chiếm 78.6% tổng số khách đến. Khách Trung Quốc (25.0%) vượt qua Hàn Quốc (20.0%), trở thành thị trường khách lớn nhất. Trong năm 2025, xu hướng của hai quốc gia này rõ rệt phân hóa: số khách Trung Quốc tăng 41.3%, trong khi khách Hàn Quốc giảm 5.2%. Đáng chú ý, tốc độ tăng của khách Trung Quốc trong tháng 12 chậm lại gần một nửa, chỉ tăng 25.7% so với cùng kỳ; còn khách Hàn Quốc giảm mạnh hơn, giảm 10.7% trong tháng.

Trong tương lai, để duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ của ngành du lịch trong năm 2026, ngành này có thể sẽ đối mặt với nhiều thách thức hơn.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

Năm 2025, tổng vốn đăng ký FDI của Việt Nam đạt 38.4 tỷ USD, quy mô vẫn mạnh mẽ nhưng gần như không đổi so với năm 2024. Tốc độ tăng FDI đã chậm rõ rệt từ giữa năm — đầu năm từng tăng từ 4% đến 6%, nhưng cả năm chỉ tăng nhẹ 0.5% so với cùng kỳ.

Sự chậm lại trong cam kết FDI chủ yếu do giảm số lượng dự án mới đăng ký. Năm 2025, Việt Nam thu hút cam kết FDI mới trị giá 17.3 tỷ USD, thấp hơn 19.7 tỷ USD của năm 2024. Trong khi đó, các dự án hiện có bổ sung vốn đầu tư đạt 14.0 tỷ USD, gần như không đổi so với năm trước. Trong các hình thức đầu tư, mua cổ phần và góp vốn tăng mạnh, đạt 7.0 tỷ USD, cao hơn nhiều so với 4.5 tỷ USD của năm 2024.

FDI thực tế giải ngân trong năm 2025 đạt 27.6 tỷ USD, cho thấy các doanh nghiệp nước ngoài vẫn rất coi trọng hoạt động sản xuất tại Việt Nam. Số vốn giải ngân tăng 8.95% so với cùng kỳ, mặc dù thấp hơn mức 9.36% của năm 2024, nhưng vẫn duy trì ổn định.

Tổng thể, Việt Nam thể hiện sự bền bỉ trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, những thay đổi trong bối cảnh thương mại và đầu tư toàn cầu đang tạo ra những thách thức mới, đòi hỏi Việt Nam phải thúc đẩy cải cách chủ động, thực thi các chính sách tiên tiến hơn để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút các nhà đầu tư quốc tế.

Thương mại xuất nhập khẩu

Năm 2025, thương mại toàn cầu đối mặt với nhiều khó khăn, chủ yếu do các tranh chấp thương mại liên tục giữa Mỹ và các quốc gia khác. Mặc dù các tranh chấp chuyển từ các biện pháp rộng rãi đầu năm sang các chiến lược tập trung hơn từ quý 3, nhưng nhiều đồng minh của Mỹ như Canada, Hàn Quốc, Nhật Bản vẫn bị ảnh hưởng bất ngờ.

Việt Nam đã tận dụng hiệu quả vị trí chiến lược của mình, đạt thỏa thuận về thuế quan mang tính xây dựng với Mỹ. Nhờ đó, Việt Nam duy trì vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất nhập khẩu vẫn tăng trưởng mạnh.

Tính đến cuối năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam đạt 475 tỷ USD, tăng 17.9% so với cùng kỳ; nhập khẩu cũng tăng mạnh, đạt 455 tỷ USD, tăng 20.1%. Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, khiến thặng dư thương mại năm 2025 thu hẹp còn 20 tỷ USD, thấp hơn mức đỉnh 284 tỷ USD của năm 2023 và 240 tỷ USD của năm 2024.

Tổng thể, Việt Nam đang ở một điểm chuyển tiếp quan trọng: tăng trưởng kinh tế cần chuyển từ phụ thuộc vào mở rộng số lượng sang nâng cao chất lượng. Mặc dù thương mại quốc tế vẫn là trụ cột quan trọng của tăng trưởng, nhưng đóng góp của nó trong vài năm tới có thể sẽ giảm dần.

Lạm phát

Tỷ lệ lạm phát tháng 12 tăng 3.48% so với cùng kỳ, phù hợp với phạm vi 3.3%–3.5% gần đây. Mức này thấp hơn nhiều so với trần 4.5% do chính phủ đề ra, phản ánh hiệu quả kiểm soát chi phí dân sinh và ổn định xã hội. Trung bình cả năm 2025, lạm phát là 3.31%, xác nhận mục tiêu lạm phát hàng năm đã thành công.

Cấu trúc lạm phát tháng 12 và cả năm không có nhiều thay đổi. Các mặt hàng tăng mạnh nhất là thuốc và sản phẩm y tế, tăng 10.3% trong tháng 12, trung bình cả năm tăng 13.1%; tiếp theo là nhà ở và vật liệu xây dựng, tăng 5.23% trong tháng, 6.08% trong năm. Đáng chú ý, giá thực phẩm (chiếm khoảng một phần ba rổ CPI) tăng nhanh trong tháng, đạt 4.2%, rõ rệt hơn so với tháng 11. Nếu xu hướng này tiếp tục, áp lực lạm phát năm 2026 có thể vượt mức của năm 2025.

Ngược lại, giá vận chuyển (giảm 0.55% trong tháng 12, giảm 2.14% trong cả năm) và dịch vụ viễn thông (giảm 0.25% trong tháng, giảm 0.45% trong năm) góp phần kiềm chế mức tăng chung của CPI. Với giá dầu ổn định, chi phí vận chuyển năm 2026 dự kiến sẽ không biến động lớn; còn giá dịch vụ viễn thông có thể tiếp tục giảm nhẹ do cạnh tranh và đổi mới công nghệ.

Năm 2026, Việt Nam vẫn đặt mục tiêu lạm phát dưới 4.5%. Dựa trên tình hình hiện tại, mục tiêu này có khả năng đạt được, tạo điều kiện cho chính quyền thực thi các chính sách tài khóa và tiền tệ linh hoạt hơn.

Nguồn bài viết: Nghiên cứu vĩ mô GTJAI

Rủi ro và điều khoản miễn trừ

Thị trường có rủi ro, đầu tư cần thận trọng. Bài viết này không phải là đề xuất đầu tư cá nhân, cũng chưa xem xét các mục tiêu, tình hình tài chính hoặc nhu cầu đặc biệt của từng người dùng. Người dùng cần cân nhắc xem các ý kiến, quan điểm hoặc kết luận trong bài có phù hợp với tình hình của mình hay không. Đầu tư theo đó, chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.43KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.45KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim