Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Cách tính lợi nhuận ròng từ tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
Bạn muốn hiểu hiệu quả tài chính của công ty chỉ bằng cách sử dụng bảng cân đối kế toán? Hoàn toàn có thể tính lợi nhuận ròng từ tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu—nhưng quá trình này sẽ khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh kinh doanh cụ thể của bạn. Dưới đây là hướng dẫn đầy đủ để thực hiện phép tính này trong ba tình huống khác nhau.
Hiểu về nền tảng của bảng cân đối kế toán
Về cơ bản, bảng cân đối kế toán dựa trên nguyên tắc: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Phương trình này là chìa khóa để hiểu cách các thay đổi trong vị thế tài chính của bạn chuyển thành lợi nhuận ròng. Bảng cân đối thể hiện doanh nghiệp của bạn tại một thời điểm cụ thể, thường là cuối quý hoặc cuối năm, nhưng các thành phần của nó có thể cung cấp những thông tin về hiệu suất mà nếu không xem báo cáo kết quả kinh doanh thì sẽ khó nhận biết. Bằng cách biết số dư đầu kỳ và cuối kỳ của ba thành phần này, bạn có thể tính ngược lại để xác định lợi nhuận ròng cho kỳ đó.
Tình huống 1: Khi không có khoản cổ tức nào được chi trả
Phép tính đơn giản nhất xảy ra khi công ty của bạn không thực hiện các giao dịch vốn—nghĩa là bạn chưa trả cổ tức cho chủ sở hữu hoặc phát hành cổ phiếu mới. Trong trường hợp này, lợi nhuận ròng trực tiếp bằng sự thay đổi của vốn chủ sở hữu.
Xem ví dụ sau:
Cuối năm 1:
Cuối năm 2:
Vì không có cổ tức nào được chi trả và không có giao dịch phát hành cổ phiếu, bạn chỉ cần lấy vốn chủ sở hữu cuối kỳ (600 USD) trừ đi vốn chủ sở hữu đầu kỳ (500 USD) để ra lợi nhuận ròng là 100 USD. Điều này hợp lý vì tài sản luôn bằng tổng nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu—nên sự thay đổi của tài sản trừ đi sự thay đổi của nợ phải trả tự nhiên bằng lợi nhuận ròng khi không có các giao dịch vốn ảnh hưởng đến vốn chủ sở hữu.
Tình huống 2: Khi tính đến các khoản cổ tức
Khi công ty chi cổ tức cho chủ sở hữu, sẽ có thêm một bước nữa: bạn cần cộng các khoản cổ tức đó trở lại vào sự thay đổi của vốn chủ sở hữu để có lợi nhuận ròng thực sự của năm.
Lý do là: Cổ tức làm giảm cả tài sản (tiền mặt chi ra) và vốn chủ sở hữu cùng lúc, nhưng sự giảm này không phản ánh hiệu suất kém. Khoản cổ tức đã được chi ra vì doanh nghiệp đã kiếm được lợi nhuận—vì vậy, để có bức tranh đầy đủ, ta cần cộng lại khoản cổ tức đó.
Sử dụng ví dụ ban đầu:
Cuối năm 1:
Cuối năm 2 (sau khi chi cổ tức 150 USD):
Đầu tiên, tính sự thay đổi của vốn chủ sở hữu: 600 - 500 = 100 USD. Sau đó, cộng thêm khoản cổ tức 150 USD đã chi ra, để có lợi nhuận ròng là 250 USD cho năm đó. Kết quả này khác xa so với việc bỏ qua cổ tức, thể hiện rõ tầm quan trọng của bước điều chỉnh này.
Tình huống 3: Khi chủ sở hữu góp vốn bổ sung
Các khoản góp vốn của chủ sở hữu tạo ra tình huống đặc biệt ảnh hưởng ngược lại. Khi chủ sở hữu bỏ tiền vào doanh nghiệp, tài sản tăng (thường là tiền mặt) cùng với sự tăng của vốn chủ sở hữu, nhưng sự tăng này đến từ khoản đầu tư chứ không phải lợi nhuận.
So sánh hai vị trí:
Cuối năm 1:
Cuối năm 2 (sau khi chủ sở hữu đầu tư 200 USD):
Vốn chủ sở hữu tăng 100 USD (600 - 500), nhưng 200 USD tăng tài sản đến từ khoản góp vốn của chủ sở hữu. Để tìm lợi nhuận thực sự, bạn trừ đi khoản góp vốn này: 200 USD, từ đó ta có lợi nhuận là -100 USD, tức là doanh nghiệp lỗ trong năm đó. Doanh nghiệp đã chi tiêu nhiều hơn số thu nhập kiếm được, và phần tăng vốn chủ sở hữu chỉ là nhờ khoản đầu tư của chủ sở hữu.
Ứng dụng thực tế: Tổng hợp các tình huống
Ba tình huống này là những trường hợp phổ biến nhất bạn sẽ gặp phải. Nguyên tắc cốt lõi vẫn giữ nguyên: sự thay đổi của vốn chủ sở hữu phản ánh lợi nhuận ròng, nhưng chỉ sau khi điều chỉnh cho các giao dịch vốn. Cổ tức cần được cộng trở lại, còn khoản góp vốn của chủ sở hữu cần trừ đi. Hiểu rõ các điều chỉnh này, bạn có thể rút ra thông tin về thu nhập một cách trực tiếp từ bảng cân đối kế toán mà không cần đến báo cáo kết quả kinh doanh—đây là công cụ mạnh mẽ để phân tích tài chính nhanh chóng.