Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Tuần ít biến động về kinh tế vĩ mô
(MENAFN- Baystreet)
** Thứ Hai**
** Triển vọng Kinh tế**
Đặt hàng nhà máy (Tháng 12)
** Thu nhập nổi bật**
** Dominion Energy (Q4)** EPS 64 cent so với 58 cent cùng kỳ năm trước.
** ONEOK Inc (NYSE: OKE)** (Q4) EPS 1,49 USD so với 1,57 USD cùng kỳ năm trước.
** Diamondback Energy Inc (NASDAQ: FANG)** (Q4) EPS 1,88 USD so với 3,64 USD cùng kỳ năm trước.
** Canada**
** Thu nhập nổi bật**
** Emera Incorporated (T)** (Q4) EPS 61 cent so với 88 cent cùng kỳ năm trước.
** Ovintiv Inc. (T)** (Q4) EPS 1,35 USD so với 1,45 USD cùng kỳ năm trước.
** Winpak Ltd. (T)** (Q4) EPS 62 cent so với 60 cent cùng kỳ năm trước.
** Thứ Ba**
** Mỹ**
** Triển vọng Kinh tế**
Chỉ số giá nhà S&P Case-Shiller (Tháng 12)
Tồn kho bán buôn (Tháng 12)
Niềm tin người tiêu dùng (Tháng 2)
** Thu nhập nổi bật**
** The Home Depot (NYSE:HD)** (Q4) EPS 2,51 USD so với 3,13 USD cùng kỳ năm trước.
** EOG Resources, Inc. (NYSE:EOG)** (Q4) EPS 2,20 USD so với 2,74 USD cùng kỳ năm trước.
** Keurig Dr Pepper Inc (NASDAQ: KDP)** (Q4) EPS 59 cent so với 58 cent cùng kỳ năm trước.
** Canada**
** Thu nhập nổi bật**
** Constellation Software Inc. (T)** (Q4) EPS 27,96 USD so với 20,01 USD cùng kỳ năm trước.
** Gibson Energy Inc. (T)** (Q4) EPS 32 cent so với 28 cent cùng kỳ năm trước.
** IAMGOLD Corporation (T)** (Q4) EPS 41 cent so với 30 cent cùng kỳ năm trước.
** New Gold Inc. (T)** (Q4) EPS 27 cent so với 25 cent cùng kỳ năm trước.
** Thứ Tư**
Thu nhập nổi bật của Mỹ
** NVIDIA Corp (NASDAQ:NVDA)** (Q4) EPS 1,45 USD so với 85 cent cùng kỳ năm trước.
** The TJX Companies, Inc. (NYSE:TJX)** (Q4) EPS 1,38 USD so với 1,23 USD cùng kỳ năm trước.
** Salesforce, Inc. (NYSE:CRM)** (Q4) EPS 2,14 USD so với 2,22 USD cùng kỳ năm trước.
** Canada**
** Thu nhập nổi bật**
Ngân hàng Montreal (T) (Q4) EPS 3,23 USD so với 3,28 USD cùng kỳ năm trước.
** EQB Inc. (T)** (Q1) EPS 2,19 USD so với 1,53 USD cùng kỳ năm trước.
** High Liner Foods Incorporated (T)** (Q4) EPS 22 cent so với 14 cent cùng kỳ năm trước.
** Ngân hàng Quốc gia Canada (T)** (Q1) EPS 2,98 USD so với 2,82 USD cùng kỳ năm trước.
** Thứ Năm**
** Mỹ**
** Triển vọng Kinh tế**
Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Ngày 21 tháng 2)
Thu nhập nổi bật
** Intuit Inc. (NASDAQ:INTU)** (Q2) EPS 2,23 USD so với 2,07 USD cùng kỳ năm trước.
** Monster Beverage Corporation (NASDAQ:MNST)** (Q4) EPS 49 cent so với 38 cent cùng kỳ năm trước.
** Dell Technologies Inc. (NYSE:DELL)** (Q4) EPS 3,32 USD so với 3,42 USD cùng kỳ năm trước.
** Canada**
** Triển vọng Kinh tế**
Việc làm, Thu nhập và Giờ làm việc (Tháng 12)
** Thu nhập nổi bật**
** CCL Industries Inc. (T.B) (Q4)** EPS 1,11 USD so với 1,21 USD cùng kỳ năm trước.
** Canadian Natural Resources Limited (T)** (Q4) EPS 66 cent so với 86 cent cùng kỳ năm trước.
** Canadian Imperial Bank Of Commerce (T)** (Q1) EPS 2,39 USD so với 2,21 USD cùng kỳ năm trước.
** Gildan Activewear Inc. (T)** (Q4) EPS 93 cent so với 1 USD cùng kỳ năm trước.
** Thứ Sáu**
** Mỹ**
** Triển vọng Kinh tế**
Chỉ số giá nhà sản xuất (Thứ Sáu)
Chi tiêu xây dựng (Tháng 11)
** Thu nhập nổi bật**
** Chart Industries, Inc. (NYSE:GTLS)** (Q4) EPS 3,48 USD so với 2,66 USD cùng kỳ năm trước.
** BrightSpring Health Services, Inc. (NASDAQ: BTSG)** (Q4) EPS 34 cent so với 22 cent cùng kỳ năm trước.
** Amneal Pharmaceuticals, Inc. (NASDAQ: AMRX)** (Q4) EPS 17 cent so với 10 cent cùng kỳ năm trước.
** Canada**
** Triển vọng Kinh tế**
GDP (Tháng 12) Tổng sản phẩm quốc nội thực tế gần như không đổi trong tháng 11.
Thu nhập nổi bật
** Boralex Inc. (T)** (Q4) EPS tăng 57 cent so với lỗ 27 cent cùng kỳ năm trước.
** Docebo Inc. (T)** (Q4) EPS 35 cent so với 34 cent cùng kỳ năm trước.
** Energy Fuels Inc. (T)** (Q4) EPS lỗ 17 cent so với lỗ 6 cent cùng kỳ năm trước.