Brett (ETH)BRETT sang INR:Chuyển đổi Brett (ETH) (BRETT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

BRETT/INR: 1 BRETT ≈ ₹6.84 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Brett (ETH) Thị trường hôm nay

Brett (ETH) đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Brett (ETH) chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹6.84. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 68,622,705.7 BRETT, tổng vốn hóa thị trường của Brett (ETH) tính bằng INR là ₹41,342,570,824.37. Trong 24h qua, giá của Brett (ETH) tính bằng INR đã tăng ₹1.23, biểu thị mức tăng +21.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Brett (ETH) tính bằng INR là ₹58.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2.05.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BRETT sang INR

6.84+21.49%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BRETT sang INR là ₹6.84 INR, với sự thay đổi +21.49% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BRETT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BRETT/INR trong ngày qua.

Giao dịch Brett (ETH)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Brett (ETH)BRETT/USDT
Giao ngay
$0.04797
+0.18%
logo Brett (ETH)BRETT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.04798
+0.25%

The real-time trading price of BRETT/USDT Spot is $0.04797, with a 24-hour trading change of +0.18%, BRETT/USDT Spot is $0.04797 and +0.18%, and BRETT/USDT Perpetual is $0.04798 and +0.25%.

Bảng chuyển đổi Brett (ETH) sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi BRETT sang INR

logo Brett (ETH)Số lượng
Chuyển thànhlogo INR
1BRETT
6.84INR
2BRETT
13.68INR
3BRETT
20.52INR
4BRETT
27.36INR
5BRETT
34.2INR
6BRETT
41.04INR
7BRETT
47.88INR
8BRETT
54.72INR
9BRETT
61.56INR
10BRETT
68.4INR
100BRETT
684INR
500BRETT
3,420.03INR
1,000BRETT
6,840.07INR
5,000BRETT
34,200.36INR
10,000BRETT
68,400.72INR

Bảng chuyển đổi INR sang BRETT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Brett (ETH)
1INR
0.1461BRETT
2INR
0.2923BRETT
3INR
0.4385BRETT
4INR
0.5847BRETT
5INR
0.7309BRETT
6INR
0.8771BRETT
7INR
1.02BRETT
8INR
1.16BRETT
9INR
1.31BRETT
10INR
1.46BRETT
1,000INR
146.19BRETT
5,000INR
730.98BRETT
10,000INR
1,461.97BRETT
50,000INR
7,309.86BRETT
100,000INR
14,619.72BRETT

Bảng chuyển đổi số tiền BRETT sang INR và INR sang BRETT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BRETT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang BRETT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Brett (ETH) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BRETT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BRETT = $0.08 USD, 1 BRETT = €0.07 EUR, 1 BRETT = ₹6.84 INR, 1 BRETT = Rp1,279.98 IDR, 1 BRETT = $0.11 CAD, 1 BRETT = £0.06 GBP, 1 BRETT = ฿2.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3349
logo BTCBTC
0.00005201
logo ETHETH
0.001266
logo USDTUSDT
5.67
logo XRPXRP
2.01
logo BNBBNB
0.006563
logo SOLSOL
0.02763
logo USDCUSDC
5.67
logo SMARTSMART
907.04
logo STETHSTETH
0.00127
logo DOGEDOGE
26
logo TRXTRX
16.58
logo ADAADA
6.87
logo LINKLINK
0.2381
logo WBTCWBTC
0.00005194
logo USDEUSDE
5.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Brett (ETH) (BRETT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng BRETT của bạn

Nhập số lượng BRETT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brett (ETH) hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brett (ETH).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brett (ETH) sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Brett (ETH) sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brett (ETH) sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brett (ETH) sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Brett (ETH) sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Brett (ETH) (BRETT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide